Sức nâng lớn nhất:
Chiều dài cần lớn nhất:

Thông số kỹ thuật cơ bản

HINO P11C-VH

Cần chính
Sức nâng lớn nhất 120 t × 5.0 m
Chiều dài tối đa 61 m
Tời chính & phụ
Tốc độ tối đa (lớp thứ nhất) 110 m/min
Lực kéo định mức (đường cáp đơn) 157 kN {16.0 tf}
Đường kính cáp 36 mm
Chiều dài cáp 245 m (Chính), 175 m (Phụ)
Loại phanh Phanh đĩa, loại ướt (tuỳ chọn)
Tốc độ làm việc
Tốc độ quay toa 2.1 min-1 {rpm}
Tốc độ di chuyển (nhanh/chậm) 1,2 / 0,8 km/h
Động cơ
Tên & số hiệu MTU 12V2000
Công xuất 634 kW / 1,800 min-1
Dung tích bình nhiên liệu 900 lít
Hệ thống thuỷ lực
Máy bơm chính(piston hướng trục thay đổi lưu lượng) 4 bơm
Áp xuất tối đa 32 MPa {326 kgf/cm2}
Dung tích bình thuỷ lực 1000 lít
Tải trọng
Tải trọng
vận hành
116 tấn
Áp lực nền 79 kPa
Đối trọng 32.500 kg
Trọng lượng di chuyển (máy trần) 46.900 kg

Thông số kỹ thuật cơ bản

Cần chính
Sức nâng lớn nhất 120 t x 5 m
Chiều dài tối đa 61 m
Tời chính & phụ
Tốc độ tối đa (lớp thứ nhất) 110 m/min
Lực kéo định mức (đường cáp đơn) 157 kN {16.0 tf}
Đường kính cáp 36 mm
Chiều dài cáp 245 m (Chính), 175 m (Phụ)
Loại phanh Phanh đĩa, loại ướt (tuỳ chọn)
Tốc độ làm việc
Tốc độ quay toa 2.1 min-1 {rpm}
Tốc độ di chuyển (nhanh/chậm) 1,2 / 0,8 km/h
Động cơ
Tên & số hiệu MTU 12V2000
Công xuất 634 kW / 1,800 min-1 {rpm}
Dung tích bình nhiên liệu 900 lít
Hệ thống thuỷ lực
Máy bơm chính 4 bơm piston hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp xuất tối đa 32 MPa {326 kgf/cm2}
Dung tích bình thuỷ lực 1000 lít
Tải trọng
Tải trọng vận hành 116 tấn
Áp lực nền 79 kPa
Đối trọng 32.500 kg
Trọng lượng di chuyển (máy trần) 46.900 kg
Sản phẩm liên quan