Sức nâng lớn nhất:
Chiều dài cần lớn nhất:

Thông số kỹ thuật cơ bản

Cần chính
Sức nâng lớn nhất 80 t x 3,6 m
Chiều dài tối đa 54,9 m
Tời chính & phụ
Tốc độ tối đa (lớp thứ nhất) 120 m/min
Lực kéo định mức (đường cáp đơn) 108 kN {11.0 tf}
Đường kính cáp 26 mm × 175 m
Chiều dài cáp 175 m (Chính), 130 m (Phụ)
Loại phanh Phanh đĩa, loại ướt (tuỳ chọn)
Tốc độ làm việc
Tốc độ quay toa 4.0 min-1 {rpm}
Tốc độ di chuyển (nhanh/chậm) 1,7 / 1,2 km/h
Động cơ
Tên & số hiệu HINO P11C-VH
Công xuất 271 kW / 1,850 min-1 {rpm}
Dung tích bình nhiên liệu 400 lít
Hệ thống thuỷ lực
Máy bơm chính 3 bơm piston hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp xuất tối đa 31,9 MPa {325 kgf/cm2}
Dung tích bình thuỷ lực 440 lít
Tải trọng
Tải trọng vận hành 77 tấn
Áp lực nền 86,9 kPa
Đối trọng 25.400 kg
Trọng lượng di chuyển (máy trần) 43.210 kg

Thông số kỹ thuật cơ bản

HINO P11C-VH

Cần chính
Sức nâng lớn nhất 80 t x 3,6 m
Chiều dài tối đa 54,9 m
Tời chính & phụ
Tốc độ tối đa (lớp thứ nhất) 120 m/min
Lực kéo định mức (đường cáp đơn) 108 kN {11.0 tf}
Đường kính cáp 26 mm × 175 m
Chiều dài cáp 175 m (Chính), 130 m (Phụ)
Loại phanh Phanh đĩa, loại ướt (tuỳ chọn)
Tốc độ làm việc
Tốc độ quay toa 4.0 min-1 {rpm}
Tốc độ di chuyển (nhanh/chậm) 1,7 / 1,2 km/h
Động cơ
Tên & số hiệu
Công xuất 271 kW / 1,850 min-1 {rpm}
Dung tích bình nhiên liệu 400 lít
Hệ thống thuỷ lực
Máy bơm chính(piston hướng trục thay đổi lưu lượng) 3 bơm
Áp xuất tối đa 31,9 MPa {325 kgf/cm2}
Dung tích bình thuỷ lực 440 lít
Tải trọng
Tải trọng
vận hành
77 tấn
Áp lực nền 86,9 kPa
Đối trọng 25.400 kg
Trọng lượng di chuyển (máy trần) 43.210 kg
Sản phẩm liên quan