Sức nâng lớn nhất:
Chiều dài cần lớn nhất:

Thông số kỹ thuật cơ bản

Cần chính
Sức nâng lớn nhất 135 t × 4,5 m
Chiều dài tối đa 76,2 m
Cần phụ
Sức nâng lớn nhất 26,8 t × 16 m
Tổ hợp cần 61 m + 30,5 m
Cần dài
Sức nâng lớn nhất 44,3 t / 10,6 m
Chiều dài tối đa 82,3 m
Cần phụ di động
Sức nâng lớn nhất 80 t / 8 m
Chiều dài tối đa 47,9 m
Cần phụ cố định
Chiều dài tối đa 53,3 m
Tổ hợp cần 44,8 m + 53,3 m/ 47,9 m + 32 m
Tời chính & phụ
Tốc độ tối đa (lớp thứ nhất) 120 m/min
Lực kéo định mức (đường cáp đơn) 132 kN {13.5 tf}
Đường kính cáp 26 mm × 275 m
Chiều dài cáp 275 m (Chính), 255 m (Phụ)
Loại phanh Phanh đĩa, loại ướt (tuỳ chọn)
Tốc độ làm việc
Tốc độ quay toa 2.1 min-1 {rpm}
Tốc độ di chuyển (nhanh/chậm) 1,3 / 0,9 km/h
Động cơ
Tên & số hiệu HINO P11C-VH
Công xuất 271 kW / 1,850 min-1
Dung tích bình nhiên liệu 400 lít
Hệ thống thuỷ lực
Máy bơm chính 3 bơm piston hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp xuất tối đa 31,9 MPa {325 kgf/cm2}
Dung tích bình thuỷ lực 535 lít
Tải trọng
Tải trọng vận hành 136 tấn
Áp lực nền 106 kPa
Đối trọng 55.000 kg
Trọng lượng di chuyển (máy trần) 33.930 kg

Thông số kỹ thuật cơ bản

Cần chính
Sức nâng lớn nhất 135 t × 4,5 m
Chiều dài tối đa 76,2 m
Cần phụ
Sức nâng lớn nhất 26,8 t × 16 m
Tổ hợp cần 61 m + 30,5 m
Cần dài
Sức nâng lớn nhất 44,3 t / 10,6 m
Chiều dài tối đa 82,3 m
Cần phụ di động
Sức nâng lớn nhất 80 t / 8 m
Chiều dài tối đa 47,9 m
Cần phụ cố định
Chiều dài tối đa 53,3 m
Tổ hợp cần 44,8 m + 53,3 m/ 47,9 m + 32 m
Tời chính & phụ
Tốc độ tối đa (lớp thứ nhất) 120 m/min
Lực kéo định mức (đường cáp đơn) 132 kN {13.5 tf}
Đường kính cáp 26 mm × 275 m
Chiều dài cáp 275 m (Chính), 255 m (Phụ)
Loại phanh Phanh đĩa, loại ướt (tuỳ chọn)
Tốc độ làm việc
Tốc độ quay toa 2.1 min-1 {rpm}
Tốc độ di chuyển (nhanh/chậm) 1,3 / 0,9 km/h
Động cơ
Tên & số hiệu HINO P11C-VH
Công xuất 271 kW / 1,850 min-1
Dung tích bình nhiên liệu 400 lít
Hệ thống thuỷ lực
Máy bơm chính(piston hướng trục thay đổi lưu lượng) 3 bơm
Áp xuất tối đa 31,9 MPa {325 kgf/cm2}
Dung tích bình thuỷ lực 535 lít
Tải trọng
Tải trọng
vận hành
136 tấn
Áp lực nền 106 kPa
Đối trọng 55.000 kg
Trọng lượng di chuyển (máy trần) 33.930 kg
Sản phẩm liên quan