Sức nâng lớn nhất:
Chiều dài cần lớn nhất:

Thông số kỹ thuật cơ bản

Cần chính
Sức nâng lớn nhất 90 t × 3,9 m
Chiều dài tối đa 61 m
Cần phụ
Sức nâng lớn nhất 10,9 t × 18 m
Tổ hợp cần 51,8 m + 18,3 m
Tời chính & phụ
Tốc độ tối đa (lớp thứ nhất) 120 m/min
Lực kéo định mức (đường cáp đơn) 112 kN {11.4 tf}
Đường kính cáp 26 mm
Chiều dài cáp 240 m (Chính), 165 m (Phụ)
Loại phanh Phanh đĩa, loại ướt (tuỳ chọn)
Tốc độ làm việc
Tốc độ quay toa 4.0 min-1 {rpm}
Tốc độ di chuyển (nhanh/chậm) 1,7 / 1,1 km/h
Động cơ
Tên & số hiệu HINO J08E-VM
Công xuất 213 kW / 2.100 min-1
Dung tích bình nhiên liệu 400 lít
Hệ thống thuỷ lực
Máy bơm chính 3 bơm piston hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp xuất tối đa 31,9 MPa {325 kgf/cm2}
Dung tích bình thuỷ lực 440 lít
Tải trọng
Tải trọng vận hành 90,1 tấn
Áp lực nền 101 kPa
Đối trọng 31.900 kg
Trọng lượng di chuyển (máy trần) 41.360 kg

Thông số kỹ thuật cơ bản

Cần chính
Sức nâng lớn nhất 90 t x 3,9 m
Chiều dài tối đa 61 m
Cần phụ
Sức nâng lớn nhất 10,9 t × 18 m
Tổ hợp cần 51,8 m + 18,3 m
Tời chính & phụ
Tốc độ tối đa (lớp thứ nhất) 120 m/min
Lực kéo định mức (đường cáp đơn) 112 kN {11.4 tf}
Đường kính cáp 26 mm
Chiều dài cáp 240 m (Chính), 165 m (Phụ)
Loại phanh Phanh đĩa, loại ướt (tuỳ chọn)
Tốc độ làm việc
Tốc độ quay toa 4.0 min-1 {rpm}
Tốc độ di chuyển (nhanh/chậm) 1,7 / 1,1 km/h
Động cơ
Tên & số hiệu HINO J08E-VM
Công xuất 213 kW / 2.100 min-1
Dung tích bình nhiên liệu 400 lít
Hệ thống thuỷ lực
Máy bơm chính (piston hướng trục thay đổi lưu lượng) 3 bơm
Áp xuất tối đa 31,9 MPa {325 kgf/cm2}
Dung tích bình thuỷ lực 440 lít
Tải trọng
Tải trọng
vận hành
90,1 tấn
Áp lực nền 101 kPa
Đối trọng 31.900 kg
Trọng lượng di chuyển (máy trần) 41.360 kg
Sản phẩm liên quan