- Công suất định mức (kW)101
- Chiều rộng trải tối đa (m)6.0
- Loại truyền độngBánh lốp
- Công suất định mức (kW)116
- Chiều rộng trải tối đa (m)7.5
- Loại truyền độngBánh xích
- Công suất định mức (kW)116
- Chiều rộng trải tối đa (m)7.0
- Loại truyền độngBánh lốp
- Công suất định mức (kW)129
- Chiều rộng trải tối đa (m)10.0
- Loại truyền độngBánh xích
- Công suất định mức (kW)129
- Chiều rộng trải tối đa (m)8.0
- Loại truyền độngBánh lốp
- Công suất định mức (kW)158
- Chiều rộng trải tối đa (m)10.0
- Loại truyền độngBánh xích
- Công suất định mức (kW)149
- Chiều rộng trải tối đa (m)11.5
- Loại truyền độngBánh xích
- Công suất định mức (kW)187
- Chiều rộng trải tối đa (m)14
- Loại truyền độngBánh xích
- Công suất định mức (kW)354
- Chiều rộng trải tối đa (m)18
- Loại truyền độngBánh xích
- Trọng lượng (kg)24,285
- Công suất định mức (kW)142
- Chiều rộng vận chuyển (m)3
- Trọng lượng (kg)19,765
- Công suất định mức (kW)142
- Chiều rộng vận chuyển (m)3
- Chiều rộng trải tối đa (m)16
- Chiều rộng trải tối thiểu (m)3
- Hệ thống đầm nènTV, TP1, TP2